Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/11/2019
- 4
- 11
- 117
Nhận xét 23/11/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/11/2019: 4 – 11 – 117, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 15, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 3 – 54 – 094 ngày 22/11/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/10/2019–22/11/2019).
Ở kết quả 23/11/2019, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 1, 1, cộng được 6; nửa sau 1, 1, 7 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 23/10/2019 đến 22/11/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/11/2019, số lần xuất hiện trước đó là 4: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 16 lượt trong 12 kỳ; 7: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 22/11/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/11/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 22/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/10/2019 tới 22/11/2019. Mốc 23/10/2019.
Tổng 15 của ngày 23/11/2019 cao hơn 1 kỳ, thấp hơn 28 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 02/11/2019; cao nhất 43 ở 09/11/2019. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/11/2019 có kết quả 4 – 72 – 092, tổng 24, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 23/11/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 16/11/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 23/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 11 117 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 51 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 56 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 21 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 85 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 37 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 23 822 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.