Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2019

Nhận xét 16/11/2019

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2019: 4 – 72 – 092, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 8 – 51 – 754 ngày 15/11/2019: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/10/2019 đến 15/11/2019.

Với kỳ 16/11/2019, tổng 24 được chia thành 13 ở phần đầu (4, 7, 2) và 11 ở phần sau (0, 9, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/11/2019: 4: 12 lượt trong 11 kỳ; 7: 21 lượt trong 14 kỳ; 2: 19 lượt trong 13 kỳ; 0: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 27 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/10/2019 và kết thúc 15/11/2019. Kết quả 15/11/2019.

Trước kết quả 16/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 15/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/11/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/10/2019 đến 15/11/2019. Mốc 16/10/2019.

Tổng 24 của ngày 16/11/2019 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 02/11/2019; cao nhất 43 ở 09/11/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/11/2019 có kết quả 9 – 84 – 679, tổng 43, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/11/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 19. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 4, 7, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/11/2019.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/11/2019 · 18h04

30 kỳ đến 16/11/2019

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/11/2019
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 72 092
Điện toán 1*2*38 51 754
Điện toán 1*2*38 02 142
Điện toán 1*2*38 50 963
Điện toán 1*2*37 37 749
Điện toán 1*2*34 30 461
Điện toán 1*2*39 57 192
Điện toán 1*2*39 84 679
Điện toán 1*2*32 27 987
Điện toán 1*2*39 33 043
Điện toán 1*2*32 43 975
Điện toán 1*2*35 56 023
Điện toán 1*2*35 69 951
Điện toán 1*2*35 12 151
Điện toán 1*2*33 21 061
Điện toán 1*2*33 49 950
Điện toán 1*2*30 17 799
Điện toán 1*2*38 90 985
Điện toán 1*2*31 12 936
Điện toán 1*2*38 85 970
Điện toán 1*2*33 37 852
Điện toán 1*2*33 86 376
Điện toán 1*2*32 23 822
Điện toán 1*2*35 14 726
Điện toán 1*2*31 57 842
Điện toán 1*2*37 53 977
Điện toán 1*2*30 20 892
Điện toán 1*2*33 89 606
Điện toán 1*2*35 98 119
Điện toán 1*2*37 91 147

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan