Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/11/2019
- 3
- 54
- 094
Nhận xét 22/11/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/11/2019: 3 – 54 – 094, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 2 – 31 – 447 ngày 21/11/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/10/2019 đến 21/11/2019.
Với kỳ 22/11/2019, tổng 25 được chia thành 12 ở phần đầu (3, 5, 4) và 13 ở phần sau (0, 9, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 22/10/2019–21/11/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/11/2019 là 3: 19 lượt trong 15 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 4: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ; 9: 25 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 21/11/2019.
Trước kết quả 22/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 21/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 20/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 22/10/2019 đến 21/11/2019. Mốc 22/10/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–43: mức 13 ghi ngày 02/11/2019, còn 43 ghi ngày 09/11/2019. Đặt tổng 25 ngày 22/11/2019 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 51 – 754 ngày 15/11/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/11/2019 có 2 giá trị chung: 5, 4. Tổng cũ 30 và tổng mới 25 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 2, 6. Xem kỳ 15/11/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 22/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 51 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 56 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 21 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 85 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 37 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 23 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 726 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.