Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/09/2023
- 1
- 39
- 900
Nhận xét 23/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 23/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 39 – 900; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 06 – 377 ngày 22/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/08/2023 đến 22/09/2023.
Dãy ngày 23/09/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 3, 9 đạt tổng 13, nhóm còn lại 9, 0, 0 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/09/2023: 1: 17 lượt trong 15 kỳ; 3: 21 lượt trong 15 kỳ; 9: 23 lượt trong 18 kỳ; 0: 19 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/08/2023 và kết thúc 22/09/2023. Kết quả 22/09/2023.
Trước kết quả 23/09/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 21/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 22/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/08/2023 đến 22/09/2023. Mốc 24/08/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/09/2023 đạt 22: 3 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (10/09/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 6 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/09/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 38 – 889 có 3 chữ số chẵn và tổng 45. Tổng 22 của ngày 23/09/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 23. Phần giao có 2 giá trị (3, 9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 16/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.