Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/10/2023

Nhận xét 16/10/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/10/2023: 8 – 15 – 675, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 15/10/2023 có 0 – 80 – 449; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/09/2023 đến 15/10/2023.

Ở kết quả 16/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 1, 5, cộng được 14; nửa sau 6, 7, 5 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 16/09/2023–15/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/10/2023 là 8: 14 lượt trong 11 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 16 lượt trong 11 kỳ; 6: 24 lượt trong 20 kỳ; 7: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/10/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/10/2023: 8 gặp gần nhất ngày 15/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 14/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 16/09/2023 đến 15/10/2023. Mốc 16/09/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–45: mức 16 ghi ngày 14/10/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 32 ngày 16/10/2023 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/10/2023 có kết quả 4 – 71 – 593, tổng 29, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 16/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 1, 5, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 16/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732
Điện toán 1*2*39 55 005
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377
Điện toán 1*2*36 94 194
Điện toán 1*2*31 82 696
Điện toán 1*2*31 29 614
Điện toán 1*2*30 89 200
Điện toán 1*2*34 45 757

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan