Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2026
- 0
- 77
- 096
Nhận xét 16/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 16/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 77 – 096; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/04/2026 có 2 – 41 – 107; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/03/2026 đến 15/04/2026.
Ở kết quả 16/04/2026, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 7, 7, cộng được 14; nửa sau 0, 9, 6 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/03/2026–15/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2026 là 0: 21 lượt trong 18 kỳ; 7: 15 lượt trong 11 kỳ; 9: 12 lượt trong 9 kỳ; 6: 20 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/04/2026.
Trước kết quả 16/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 15/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/03/2026 đến 15/04/2026. Mốc 17/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–39: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 39 ghi ngày 06/04/2026. Đặt tổng 29 ngày 16/04/2026 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 09/04/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 05 – 577 có 2 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 29 của ngày 16/04/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 2 giá trị (0, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 16/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.