Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2020

Nhận xét 23/01/2020

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 23/01/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 89 – 515; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

So với 5 – 47 – 724 ngày 22/01/2020: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/12/2019 đến 22/01/2020.

Với kỳ 23/01/2020, tổng 28 được chia thành 17 ở phần đầu (0, 8, 9) và 11 ở phần sau (5, 1, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 24/12/2019–22/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/01/2020 là 0: 14 lượt trong 9 kỳ; 8: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 19 lượt trong 12 kỳ; 5: 24 lượt trong 18 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 22/01/2020.

Trước kết quả 23/01/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 20/01/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 16/01/2020, vắng 6 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/12/2019 đến 22/01/2020. Mốc 24/12/2019.

Tổng 28 của ngày 23/01/2020 cao hơn 17 kỳ, thấp hơn 12 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 07/01/2020; cao nhất 40 ở 21/01/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/01/2020 có kết quả 1 – 64 – 136, tổng 21, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 23/01/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/01/2020.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/01/2020 · 18h04

30 kỳ đến 23/01/2020

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 23/01/2020
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 89 515
Điện toán 1*2*35 47 724
Điện toán 1*2*35 82 997
Điện toán 1*2*34 55 084
Điện toán 1*2*38 82 954
Điện toán 1*2*32 67 676
Điện toán 1*2*37 55 456
Điện toán 1*2*31 64 136
Điện toán 1*2*33 08 871
Điện toán 1*2*31 39 391
Điện toán 1*2*35 43 365
Điện toán 1*2*34 91 778
Điện toán 1*2*38 43 085
Điện toán 1*2*34 21 757
Điện toán 1*2*39 34 030
Điện toán 1*2*36 73 335
Điện toán 1*2*34 30 501
Điện toán 1*2*39 24 958
Điện toán 1*2*39 35 629
Điện toán 1*2*36 38 125
Điện toán 1*2*37 21 474
Điện toán 1*2*30 74 682
Điện toán 1*2*34 27 181
Điện toán 1*2*34 59 695
Điện toán 1*2*31 80 700
Điện toán 1*2*39 12 739
Điện toán 1*2*39 55 487
Điện toán 1*2*38 08 402
Điện toán 1*2*31 42 258
Điện toán 1*2*39 43 502

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan