Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2020
- 5
- 47
- 724
Nhận xét 22/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 22/01/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 47 – 724; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 82 – 997 ngày 21/01/2020: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/12/2019–21/01/2020).
Dãy ngày 22/01/2020 trải từ 2 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 4, 7 đạt tổng 16, nhóm còn lại 7, 2, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 29; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/01/2020: 5: 25 lượt trong 18 kỳ; 4: 24 lượt trong 21 kỳ; 7: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 17 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/12/2019 và kết thúc 21/01/2020. Kết quả 21/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/12/2019 tới 21/01/2020. Mốc 23/12/2019.
Tổng 29 của ngày 22/01/2020 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 07/01/2020; cao nhất 40 ở 21/01/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/01/2020 có kết quả 3 – 08 – 871, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 22/01/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 59 695 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 80 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 739 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 549 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.