Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/01/2020
- 0
- 56
- 577
Nhận xét 28/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 28/01/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 56 – 577; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 23/01/2020 có 0 – 89 – 515; 2 vị trí trùng — 1, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 25/12/2019 đến 23/01/2020.
Dãy ngày 28/01/2020 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 5, 6 đạt tổng 11, nhóm còn lại 5, 7, 7 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 25/12/2019–23/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/01/2020 là 0: 15 lượt trong 10 kỳ; 5: 25 lượt trong 18 kỳ; 6: 12 lượt trong 9 kỳ; 7: 19 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 23/01/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 28/01/2020: 0 gặp gần nhất ngày 23/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 23/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/01/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 22/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 25/12/2019 đến 23/01/2020. Mốc 25/12/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 28/01/2020 đạt 30: 20 tổng cũ thấp hơn, 10 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (07/01/2020), đỉnh là 40 (21/01/2020). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 82 – 997 ngày 21/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/01/2020 có 2 giá trị chung: 5, 7. Tổng cũ 40 và tổng mới 30 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 21/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 28/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 59 695 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 80 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 739 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 258 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.