Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/08/2023
- 1
- 79
- 501
Nhận xét 23/08/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 23/08/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 79 – 501; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 23, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/08/2023 có 0 – 93 – 992; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/07/2023–22/08/2023).
Ở kết quả 23/08/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 7, 9, cộng được 17; nửa sau 5, 0, 1 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 24/07/2023–22/08/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/08/2023 là 1: 13 lượt trong 13 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 26 lượt trong 18 kỳ; 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 0: 19 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 22/08/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/08/2023: 1 gặp gần nhất ngày 21/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/08/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 22/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/07/2023 đến 22/08/2023. Mốc 24/07/2023.
Tổng 23 của ngày 23/08/2023 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 05/08/2023; cao nhất 39 ở 24/07/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 33 – 335 ngày 16/08/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/08/2023 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 23 và tổng mới 23 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 16/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/08/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/08/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 61 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 92 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 183 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 032 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.