Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/04/2025
- 9
- 08
- 406
Nhận xét 22/04/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 22/04/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 08 – 406; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 21/04/2025 có 5 – 04 – 967; 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/03/2025–21/04/2025).
Ở kết quả 22/04/2025, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 0, 8, cộng được 17; nửa sau 4, 0, 6 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/03/2025–21/04/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/04/2025 là 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 0: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 23 lượt trong 17 kỳ; 4: 24 lượt trong 18 kỳ; 6: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 21/04/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/04/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 21/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 21/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 20/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/03/2025 tới 21/04/2025. Mốc 23/03/2025.
Tổng 27 của ngày 22/04/2025 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 17 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 02/04/2025; cao nhất 40 ở 13/04/2025. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/04/2025 có kết quả 2 – 36 – 732, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 22/04/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 6; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/04/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 22/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 08 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.