Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2025
- 2
- 36
- 732
Nhận xét 15/04/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2025: 2 – 36 – 732, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 70 – 779 ngày 14/04/2025: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/03/2025–14/04/2025).
Với kỳ 15/04/2025, tổng 23 được chia thành 11 ở phần đầu (2, 3, 6) và 12 ở phần sau (7, 3, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 7, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 15/04/2025: 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 23 lượt trong 19 kỳ; 6: 14 lượt trong 13 kỳ; 7: 18 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/03/2025 và kết thúc 14/04/2025. Kết quả 14/04/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 15/04/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 09/04/2025, vắng 5 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 13/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 16/03/2025 tới 14/04/2025. Mốc 16/03/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 02/04/2025, còn 40 ghi ngày 13/04/2025. Đặt tổng 23 ngày 15/04/2025 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 16 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 63 – 240 ngày 08/04/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/04/2025 có 3 giá trị chung: 2, 3, 6. Tổng cũ 21 và tổng mới 23 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 08/04/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 15/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.