Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/02/2026
- 9
- 42
- 431
Nhận xét 22/02/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 22/02/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 42 – 431; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 5 – 73 – 428 ngày 21/02/2026: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/01/2026 đến 21/02/2026.
Ở kết quả 22/02/2026, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 4, 2, cộng được 15; nửa sau 4, 3, 1 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/02/2026: 9: 26 lượt trong 18 kỳ; 4: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 16 lượt trong 10 kỳ; 1: 18 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/01/2026 và kết thúc 21/02/2026. Kết quả 21/02/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/02/2026: 9 gặp gần nhất ngày 20/02/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 20/02/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/01/2026 đến 21/02/2026. Mốc 19/01/2026.
Tổng 23 của ngày 22/02/2026 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 25 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 10/02/2026, 25/01/2026; cao nhất 42 ở 04/02/2026. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/02/2026 có kết quả 8 – 12 – 749, tổng 31, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 22/02/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 9, 4, 2, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 15/02/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/02/2026 · 18h04
30 kỳ đến 22/02/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 73 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 49 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 612 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 157 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 233 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 33 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 710 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 424 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.