Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/02/2019
- 9
- 21
- 951
Nhận xét 22/02/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/02/2019: 9 – 21 – 951, gồm 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 5 – 84 – 439 ngày 21/02/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/01/2019–21/02/2019).
Dãy ngày 22/02/2019 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 2, 1 đạt tổng 12, nhóm còn lại 9, 5, 1 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 27; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/02/2019: 9: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 19 lượt trong 14 kỳ; 1: 14 lượt trong 13 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/01/2019 và kết thúc 21/02/2019. Kết quả 21/02/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/02/2019: 9 gặp gần nhất ngày 21/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/02/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/01/2019 đến 21/02/2019. Mốc 19/01/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 14/02/2019, còn 42 ghi ngày 20/02/2019. Đặt tổng 27 ngày 22/02/2019 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 27 – 623 ngày 15/02/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/02/2019 có 2 giá trị chung: 2, 1. Tổng cũ 21 và tổng mới 27 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 15/02/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 22/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 28 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 37 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 623 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 13 310 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 034 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 43 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.