Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2019
- 4
- 95
- 004
Nhận xét 19/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 19/01/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 95 – 004; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 88 – 323 ngày 18/01/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/12/2018 đến 18/01/2019.
Dãy ngày 19/01/2019 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 9, 5 đạt tổng 18, nhóm còn lại 0, 0, 4 đạt 4. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 20/12/2018 đến 18/01/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/01/2019, số lần xuất hiện trước đó là 4: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 17 lượt trong 11 kỳ; 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 0: 21 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 18/01/2019.
Trước kết quả 19/01/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 17/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/01/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 15/01/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/12/2018 đến 18/01/2019. Mốc 20/12/2018.
Tổng 22 của ngày 19/01/2019 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 8 thuộc ngày 07/01/2019; cao nhất 46 ở 10/01/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 12/01/2019 có kết quả 2 – 47 – 367, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 19/01/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 12/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 19/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 52 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 14 359 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 16 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 629 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.