Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2022
- 1
- 97
- 129
Nhận xét 22/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2022: 1 – 97 – 129, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 8 – 19 – 751 ngày 21/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/12/2021–21/01/2022).
Ở kết quả 22/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 9, 7, cộng được 17; nửa sau 1, 2, 9 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/01/2022: 1: 16 lượt trong 12 kỳ; 9: 16 lượt trong 14 kỳ; 7: 25 lượt trong 19 kỳ; 2: 15 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/12/2021 và kết thúc 21/01/2022. Kết quả 21/01/2022.
Trước kết quả 22/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 21/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/12/2021 đến 21/01/2022. Mốc 23/12/2021.
Tổng 29 của ngày 22/01/2022 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 15 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 19/01/2022; cao nhất 42 ở 15/01/2022. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/01/2022 có kết quả 7 – 86 – 984, tổng 42, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 22/01/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.