Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/01/2022

Nhận xét 15/01/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 15/01/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 86 – 984; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 42, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 14/01/2022 có 1 – 87 – 675; 1 vị trí trùng — 2.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/12/2021–14/01/2022).

Ở kết quả 15/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 8, 6, cộng được 21; nửa sau 9, 8, 4 có tổng 21. Hai phần tạo thành tổng 42 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 16/12/2021–14/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 15/01/2022 là 7: 30 lượt trong 22 kỳ; 8: 20 lượt trong 15 kỳ; 6: 11 lượt trong 11 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 14/01/2022.

Trước kết quả 15/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 14/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 14/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 13/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/12/2021 đến 14/01/2022. Mốc 16/12/2021.

So theo tổng các chữ số, kỳ 15/01/2022 đạt 42: 29 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (27/12/2021), đỉnh là 42 (16/12/2021). Có 3 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 2 – 70 – 517 ngày 08/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/01/2022 có 1 giá trị chung: 7. Tổng cũ 22 và tổng mới 42 chênh nhau 20; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 08/01/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/01/2022 · 18h04

30 kỳ đến 15/01/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 15/01/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*37 86 984
Điện toán 1*2*31 87 675
Điện toán 1*2*32 54 522
Điện toán 1*2*31 07 285
Điện toán 1*2*35 48 059
Điện toán 1*2*38 35 809
Điện toán 1*2*38 77 459
Điện toán 1*2*32 70 517
Điện toán 1*2*38 91 818
Điện toán 1*2*38 73 567
Điện toán 1*2*38 76 880
Điện toán 1*2*32 06 597
Điện toán 1*2*30 37 929
Điện toán 1*2*36 34 119
Điện toán 1*2*30 92 722
Điện toán 1*2*34 55 977
Điện toán 1*2*30 74 343
Điện toán 1*2*31 75 533
Điện toán 1*2*37 29 469
Điện toán 1*2*37 03 503
Điện toán 1*2*36 30 757
Điện toán 1*2*36 83 119
Điện toán 1*2*33 78 104
Điện toán 1*2*32 48 765
Điện toán 1*2*37 56 111
Điện toán 1*2*34 42 812
Điện toán 1*2*30 90 484
Điện toán 1*2*35 31 172
Điện toán 1*2*32 76 190
Điện toán 1*2*30 74 978

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan