Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2021
- 3
- 38
- 171
Nhận xét 22/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2021: 3 – 38 – 171, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 26 – 803 ngày 21/01/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/12/2020 đến 21/01/2021.
Ở kết quả 22/01/2021, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 3, 8, cộng được 14; nửa sau 1, 7, 1 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 23/12/2020 đến 21/01/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 22/01/2021, số lần xuất hiện trước đó là 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 8: 22 lượt trong 15 kỳ; 1: 15 lượt trong 10 kỳ; 7: 22 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 21/01/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/01/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 21/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 20/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/12/2020 tới 21/01/2021. Mốc 23/12/2020.
Tổng 23 của ngày 22/01/2021 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 10/01/2021; cao nhất 43 ở 02/01/2021. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/01/2021 có kết quả 4 – 43 – 086, tổng 25, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 22/01/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/01/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 803 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 714 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 101 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.