Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2021
- 4
- 61
- 814
Nhận xét 23/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2021: 4 – 61 – 814, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 38 – 171 ngày 22/01/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/12/2020–22/01/2021).
Với kỳ 23/01/2021, tổng 24 được chia thành 11 ở phần đầu (4, 6, 1) và 13 ở phần sau (8, 1, 4). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 24/12/2020 đến 22/01/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/01/2021, số lần xuất hiện trước đó là 4: 21 lượt trong 15 kỳ; 6: 16 lượt trong 12 kỳ; 1: 17 lượt trong 11 kỳ; 8: 22 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 22/01/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/01/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 20/01/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/12/2020 tới 22/01/2021. Mốc 24/12/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/01/2021 đạt 24: 5 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (10/01/2021), đỉnh là 43 (02/01/2021). Có 7 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/01/2021 có kết quả 8 – 28 – 840, tổng 30, gồm 6 chữ số chẵn. Ngày 23/01/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 16/01/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 23/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 61 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 803 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 714 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 717 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.