Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/04/2026

Nhận xét 21/04/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 21/04/2026: 4 – 06 – 765, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 8 – 99 – 338 ngày 20/04/2026: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/03/2026 đến 20/04/2026.

Ở kết quả 21/04/2026, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 0, 6, cộng được 10; nửa sau 7, 6, 5 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 21/04/2026: 4: 21 lượt trong 17 kỳ; 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 6: 17 lượt trong 12 kỳ; 7: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 22/03/2026 và kết thúc 20/04/2026. Kết quả 20/04/2026.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 21/04/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 19/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/04/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 19/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 22/03/2026 tới 20/04/2026. Mốc 22/03/2026.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–40: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 40 ghi ngày 20/04/2026. Đặt tổng 28 ngày 21/04/2026 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 14/04/2026 có kết quả 5 – 60 – 663, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 21/04/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 6, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 14/04/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/04/2026 · 18h04

30 kỳ đến 21/04/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 21/04/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 06 765
Điện toán 1*2*38 99 338
Điện toán 1*2*32 51 491
Điện toán 1*2*34 34 307
Điện toán 1*2*30 04 297
Điện toán 1*2*30 77 096
Điện toán 1*2*32 41 107
Điện toán 1*2*35 60 663
Điện toán 1*2*38 00 366
Điện toán 1*2*34 25 140
Điện toán 1*2*30 36 495
Điện toán 1*2*36 33 813
Điện toán 1*2*34 05 577
Điện toán 1*2*33 50 740
Điện toán 1*2*38 05 725
Điện toán 1*2*33 88 479
Điện toán 1*2*38 02 434
Điện toán 1*2*38 45 315
Điện toán 1*2*31 05 488
Điện toán 1*2*38 72 216
Điện toán 1*2*31 85 238
Điện toán 1*2*32 09 972
Điện toán 1*2*33 36 954
Điện toán 1*2*33 14 656
Điện toán 1*2*35 16 801
Điện toán 1*2*33 10 214
Điện toán 1*2*30 26 786
Điện toán 1*2*37 44 721
Điện toán 1*2*31 12 855
Điện toán 1*2*39 98 416

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan