Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2026
- 5
- 60
- 663
Nhận xét 14/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2026: 5 – 60 – 663, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 00 – 366 ngày 13/04/2026: 2 vị trí trùng — 3, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/03/2026–13/04/2026).
Với kỳ 14/04/2026, tổng 26 được chia thành 11 ở phần đầu (5, 6, 0) và 15 ở phần sau (6, 6, 3). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 15/03/2026 đến 13/04/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 14/04/2026, số lần xuất hiện trước đó là 5: 20 lượt trong 15 kỳ; 6: 18 lượt trong 14 kỳ; 0: 20 lượt trong 17 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 13/04/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 14/04/2026: 5 gặp gần nhất ngày 12/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 13/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 13/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 15/03/2026 đến 13/04/2026. Mốc 15/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–41: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 41 ghi ngày 16/03/2026. Đặt tổng 26 ngày 14/04/2026 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 07/04/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 05 – 725 có 3 chữ số chẵn và tổng 27. Tổng 26 của ngày 14/04/2026 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 2 giá trị (5, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 07/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 14/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.