Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2026
- 8
- 99
- 338
Nhận xét 20/04/2026
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2026: 8 – 99 – 338, gồm 6 chữ số.
Tổng 40; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
So với 2 – 51 – 491 ngày 19/04/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/03/2026–19/04/2026).
Ở kết quả 20/04/2026, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 9, 9, cộng được 26; nửa sau 3, 3, 8 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 40 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/03/2026–19/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/04/2026 là 8: 17 lượt trong 14 kỳ; 9: 13 lượt trong 10 kỳ; 3: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 19/04/2026.
Trước kết quả 20/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 13/04/2026, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/03/2026 đến 19/04/2026. Mốc 21/03/2026.
Tổng 40 của ngày 20/04/2026 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 27/03/2026; cao nhất 39 ở 06/04/2026. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 13/04/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 00 – 366 có 5 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 40 của ngày 20/04/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 17. Phần giao có 2 giá trị (8, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 1, 4. Xem kỳ 13/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 20/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.