Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2026
- 8
- 00
- 366
Nhận xét 13/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 00 – 366; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 25 – 140 ngày 12/04/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/03/2026 đến 12/04/2026.
Ở kết quả 13/04/2026, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 0, 0, cộng được 8; nửa sau 3, 6, 6 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/03/2026–12/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/04/2026 là 8: 22 lượt trong 17 kỳ; 0: 18 lượt trong 16 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 12/04/2026.
Trước kết quả 13/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 10/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/03/2026 đến 12/04/2026. Mốc 14/03/2026.
Tổng 23 của ngày 13/04/2026 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 27/03/2026; cao nhất 41 ở 16/03/2026. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/04/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3 – 88 – 479 có 3 chữ số chẵn và tổng 39. Tổng 23 của ngày 13/04/2026 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 2 giá trị (8, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 084 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.