Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2021
- 6
- 97
- 888
Nhận xét 20/04/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2021: 6 – 97 – 888, gồm 6 chữ số.
Tổng 46; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 7 – 67 – 681 ngày 19/04/2021: 2 vị trí trùng — 3, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/03/2021–19/04/2021).
Ở kết quả 20/04/2021, chữ số nhỏ nhất là 6, lớn nhất 9, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, 7, cộng được 22; nửa sau 8, 8, 8 có tổng 24. Hai phần tạo thành tổng 46 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/03/2021–19/04/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/04/2021 là 6: 16 lượt trong 14 kỳ; 9: 24 lượt trong 17 kỳ; 7: 20 lượt trong 15 kỳ; 8: 20 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 19/04/2021.
Trước kết quả 20/04/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 19/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 19/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/03/2021 đến 19/04/2021. Mốc 21/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/04/2021 đạt 46: 30 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (24/03/2021), đỉnh là 45 (09/04/2021). Có 11 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/04/2021 có kết quả 3 – 16 – 199, tổng 29, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 20/04/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 17. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 20/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 40 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 05 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 18 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.