Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2021
- 7
- 67
- 681
Nhận xét 19/04/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 19/04/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 67 – 681; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 35, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/04/2021 có 5 – 84 – 854; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/03/2021–18/04/2021).
Với kỳ 19/04/2021, tổng 35 được chia thành 20 ở phần đầu (7, 6, 7) và 15 ở phần sau (6, 8, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/03/2021–18/04/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/04/2021 là 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 6: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 21 lượt trong 17 kỳ; 1: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 18/04/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/04/2021: 7 gặp gần nhất ngày 16/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/04/2021, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/04/2021, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/03/2021 đến 18/04/2021. Mốc 20/03/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–45: mức 7 ghi ngày 24/03/2021, còn 45 ghi ngày 09/04/2021. Đặt tổng 35 ngày 19/04/2021 cạnh mẫu này, có 24 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 12/04/2021 có kết quả 0 – 50 – 029, tổng 16, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 19/04/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 19. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 12/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 19/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 40 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 05 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 18 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.