Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2018
- 4
- 67
- 757
Nhận xét 20/04/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2018: 4 – 67 – 757, gồm 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 64 – 227 ngày 19/04/2018: 2 vị trí trùng — 2, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/03/2018–19/04/2018).
Với kỳ 20/04/2018, tổng 36 được chia thành 17 ở phần đầu (4, 6, 7) và 19 ở phần sau (7, 5, 7). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 7, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 21/03/2018 đến 19/04/2018, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 20/04/2018, số lần xuất hiện trước đó là 4: 19 lượt trong 16 kỳ; 6: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 22 lượt trong 18 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 19/04/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/04/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 19/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 19/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/04/2018, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/03/2018 tới 19/04/2018. Mốc 21/03/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–40: mức 10 ghi ngày 12/04/2018, còn 40 ghi ngày 08/04/2018. Đặt tổng 36 ngày 20/04/2018 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/04/2018 có kết quả 7 – 79 – 325, tổng 33, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 20/04/2018 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/04/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/04/2018 · 18h04
30 kỳ đến 20/04/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 67 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 631 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 325 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 07 905 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 792 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 66 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 28 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 485 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 222 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.