Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2024
- 1
- 98
- 594
Nhận xét 20/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2024: 1 – 98 – 594, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 36, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 19/01/2024 có 1 – 91 – 604; 3 vị trí trùng — 1, 2, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/12/2023–19/01/2024).
Ở kết quả 20/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 9, 8, cộng được 18; nửa sau 5, 9, 4 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 36 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/01/2024: 1: 19 lượt trong 16 kỳ; 9: 12 lượt trong 11 kỳ; 8: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 18 lượt trong 16 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 21/12/2023 và kết thúc 19/01/2024. Kết quả 19/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 20/01/2024: 1 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 21/12/2023 đến 19/01/2024. Mốc 21/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/01/2024 đạt 36: 27 tổng cũ thấp hơn, 2 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 40 (13/01/2024, 09/01/2024). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/01/2024 có kết quả 6 – 87 – 487, tổng 40, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 20/01/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.