Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2022
- 5
- 96
- 562
Nhận xét 20/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 20/01/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 96 – 562; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 19/01/2022 có 2 – 06 – 018; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/12/2021 đến 19/01/2022.
Ở kết quả 20/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 9, 6, cộng được 20; nửa sau 5, 6, 2 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 33 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/12/2021–19/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/01/2022 là 5: 20 lượt trong 16 kỳ; 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 6: 14 lượt trong 13 kỳ; 2: 16 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 19/01/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 16/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/01/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 19/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/12/2021 tới 19/01/2022. Mốc 21/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–42: mức 17 ghi ngày 19/01/2022, còn 42 ghi ngày 15/01/2022. Đặt tổng 33 ngày 20/01/2022 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/01/2022 có kết quả 2 – 54 – 522, tổng 20, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 20/01/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 4, 6. Xem kỳ 13/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.