Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2022

Nhận xét 19/01/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2022: 2 – 06 – 018, gồm 6 chữ số.

Tổng 17; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.

So với 3 – 03 – 138 ngày 18/01/2022: 2 vị trí trùng — 2, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/12/2021 đến 18/01/2022.

Ở kết quả 19/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 0, 6, cộng được 8; nửa sau 0, 1, 8 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 20/12/2021 đến 18/01/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 2: 15 lượt trong 10 kỳ; 0: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 13 lượt trong 12 kỳ; 1: 17 lượt trong 12 kỳ; 8: 24 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 18/01/2022.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 16/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/12/2021 tới 18/01/2022. Mốc 20/12/2021.

So theo tổng các chữ số, kỳ 19/01/2022 đạt 17: 0 tổng cũ thấp hơn, 30 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (18/01/2022, 27/12/2021), đỉnh là 42 (15/01/2022). Có 3 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 1 – 07 – 285 ngày 12/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/01/2022 có 4 giá trị chung: 2, 0, 1, 8. Tổng cũ 23 và tổng mới 17 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 12/01/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/01/2022 · 18h04

30 kỳ đến 19/01/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 19/01/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 06 018
Điện toán 1*2*33 03 138
Điện toán 1*2*38 84 840
Điện toán 1*2*36 61 532
Điện toán 1*2*37 86 984
Điện toán 1*2*31 87 675
Điện toán 1*2*32 54 522
Điện toán 1*2*31 07 285
Điện toán 1*2*35 48 059
Điện toán 1*2*38 35 809
Điện toán 1*2*38 77 459
Điện toán 1*2*32 70 517
Điện toán 1*2*38 91 818
Điện toán 1*2*38 73 567
Điện toán 1*2*38 76 880
Điện toán 1*2*32 06 597
Điện toán 1*2*30 37 929
Điện toán 1*2*36 34 119
Điện toán 1*2*30 92 722
Điện toán 1*2*34 55 977
Điện toán 1*2*30 74 343
Điện toán 1*2*31 75 533
Điện toán 1*2*37 29 469
Điện toán 1*2*37 03 503
Điện toán 1*2*36 30 757
Điện toán 1*2*36 83 119
Điện toán 1*2*33 78 104
Điện toán 1*2*32 48 765
Điện toán 1*2*37 56 111
Điện toán 1*2*34 42 812

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan