Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2022
- 2
- 54
- 522
Nhận xét 13/01/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2022: 2 – 54 – 522, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/01/2022 có 1 – 07 – 285; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2021–12/01/2022).
Với kỳ 13/01/2022, tổng 20 được chia thành 11 ở phần đầu (2, 5, 4) và 9 ở phần sau (5, 2, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 5, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/12/2021–12/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/01/2022 là 2: 14 lượt trong 11 kỳ; 5: 20 lượt trong 16 kỳ; 4: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 12/01/2022.
Trước kết quả 13/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 12/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/12/2021 đến 12/01/2022. Mốc 14/12/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/01/2022 đạt 20: 2 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (27/12/2021), đỉnh là 42 (16/12/2021). Có 2 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/01/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 73 – 567 có 2 chữ số chẵn và tổng 36. Tổng 20 của ngày 13/01/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 06/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.