Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2020
- 4
- 55
- 084
Nhận xét 20/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2020: 4 – 55 – 084, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/01/2020 có 8 – 82 – 954; 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/12/2019 đến 19/01/2020.
Ở kết quả 20/01/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 5, 5, cộng được 14; nửa sau 0, 8, 4 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/12/2019–19/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/01/2020 là 4: 23 lượt trong 21 kỳ; 5: 22 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 9 kỳ; 8: 17 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 19/01/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 20/01/2020: 4 gặp gần nhất ngày 19/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 19/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/01/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 21/12/2019 đến 19/01/2020. Mốc 21/12/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/01/2020 đạt 26: 12 tổng cũ thấp hơn, 14 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (07/01/2020, 22/12/2019), đỉnh là 38 (31/12/2019, 28/12/2019). Có 6 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/01/2020 có kết quả 5 – 43 – 365, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 20/01/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 59 695 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 80 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 739 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 549 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 565 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 224 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.