Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2020
- 5
- 43
- 365
Nhận xét 13/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/01/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 43 – 365; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/01/2020 có 4 – 91 – 778; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2019–12/01/2020).
Với kỳ 13/01/2020, tổng 26 được chia thành 12 ở phần đầu (5, 4, 3) và 14 ở phần sau (3, 6, 5). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 6, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/12/2019–12/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/01/2020 là 5: 22 lượt trong 18 kỳ; 4: 24 lượt trong 21 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 8 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/01/2020.
Trước kết quả 13/01/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 11/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/01/2020, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/12/2019 đến 12/01/2020. Mốc 14/12/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/01/2020 đạt 26: 13 tổng cũ thấp hơn, 13 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (07/01/2020, 22/12/2019), đỉnh là 38 (31/12/2019, 28/12/2019, 16/12/2019). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/01/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 24 – 958 có 3 chữ số chẵn và tổng 37. Tổng 26 của ngày 13/01/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 2 giá trị (5, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 59 695 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 80 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 739 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 549 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 565 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 224 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 03 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 74 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 00 118 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 242 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.