Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/12/2023

Nhận xét 19/12/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 19/12/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 41 – 636; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.

So với 9 – 66 – 501 ngày 18/12/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/11/2023 đến 18/12/2023.

Ở kết quả 19/12/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 4, 1, cộng được 9; nửa sau 6, 3, 6 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 19/11/2023–18/12/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/12/2023 là 4: 18 lượt trong 16 kỳ; 1: 19 lượt trong 16 kỳ; 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 23 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 18/12/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/12/2023: 4 gặp gần nhất ngày 17/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/11/2023 đến 18/12/2023. Mốc 19/11/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–40: mức 13 ghi ngày 29/11/2023, còn 40 ghi ngày 22/11/2023. Đặt tổng 24 ngày 19/12/2023 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 12/12/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 20 – 848 có 6 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 24 của ngày 19/12/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (4, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/12/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/12/2023 · 18h04

30 kỳ đến 19/12/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 19/12/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 41 636
Điện toán 1*2*39 66 501
Điện toán 1*2*34 58 316
Điện toán 1*2*34 38 804
Điện toán 1*2*32 21 730
Điện toán 1*2*38 54 668
Điện toán 1*2*39 29 153
Điện toán 1*2*36 20 848
Điện toán 1*2*37 01 255
Điện toán 1*2*32 20 371
Điện toán 1*2*37 40 613
Điện toán 1*2*30 33 482
Điện toán 1*2*35 85 754
Điện toán 1*2*33 09 416
Điện toán 1*2*30 09 507
Điện toán 1*2*38 12 748
Điện toán 1*2*35 04 340
Điện toán 1*2*30 07 902
Điện toán 1*2*33 75 254
Điện toán 1*2*38 91 509
Điện toán 1*2*30 14 251
Điện toán 1*2*39 21 813
Điện toán 1*2*39 30 576
Điện toán 1*2*35 20 594
Điện toán 1*2*34 73 517
Điện toán 1*2*33 33 160
Điện toán 1*2*31 68 519
Điện toán 1*2*38 58 973
Điện toán 1*2*38 64 733
Điện toán 1*2*35 84 713

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan