Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2023
- 5
- 36
- 553
Nhận xét 19/11/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2023: 5 – 36 – 553, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 27, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 1 – 71 – 129 ngày 18/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/10/2023 đến 18/11/2023.
Dãy ngày 19/11/2023 trải từ 3 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 3, 6 đạt tổng 14, nhóm còn lại 5, 5, 3 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 27; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 20/10/2023 đến 18/11/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/11/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 13 lượt trong 12 kỳ; 3: 21 lượt trong 17 kỳ; 6: 19 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 18/11/2023.
Trước kết quả 19/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 17/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 17/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/10/2023 đến 18/11/2023. Mốc 20/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/11/2023 đạt 27: 20 tổng cũ thấp hơn, 9 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 3 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 86 – 786 ngày 12/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/11/2023 có 2 giá trị chung: 3, 6. Tổng cũ 38 và tổng mới 27 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 12/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.