Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/11/2022

Nhận xét 12/11/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 12/11/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 56 – 099; tổng cộng 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 37, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 11/11/2022 có 2 – 88 – 722; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/10/2022–11/11/2022).

Ở kết quả 12/11/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 5, 6, cộng được 19; nửa sau 0, 9, 9 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 37 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 13/10/2022–11/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/11/2022 là 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 18 lượt trong 16 kỳ; 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 11/11/2022.

Trước kết quả 12/11/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 07/11/2022, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/10/2022 đến 11/11/2022. Mốc 13/10/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–43: mức 14 ghi ngày 19/10/2022, còn 43 ghi ngày 30/10/2022. Đặt tổng 37 ngày 12/11/2022 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 05/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 67 – 442 có 4 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 37 của ngày 12/11/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 2 giá trị (5, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 05/11/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/11/2022 · 18h04

30 kỳ đến 12/11/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 12/11/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 56 099
Điện toán 1*2*32 88 722
Điện toán 1*2*35 85 888
Điện toán 1*2*36 30 075
Điện toán 1*2*36 64 404
Điện toán 1*2*33 51 069
Điện toán 1*2*31 23 869
Điện toán 1*2*35 67 442
Điện toán 1*2*32 89 501
Điện toán 1*2*34 60 533
Điện toán 1*2*37 41 736
Điện toán 1*2*30 38 931
Điện toán 1*2*32 65 619
Điện toán 1*2*32 96 899
Điện toán 1*2*32 01 490
Điện toán 1*2*39 20 789
Điện toán 1*2*37 71 396
Điện toán 1*2*38 26 414
Điện toán 1*2*36 01 930
Điện toán 1*2*30 39 258
Điện toán 1*2*32 97 640
Điện toán 1*2*38 90 990
Điện toán 1*2*31 78 675
Điện toán 1*2*33 48 709
Điện toán 1*2*32 22 143
Điện toán 1*2*32 88 262
Điện toán 1*2*39 87 911
Điện toán 1*2*39 12 670
Điện toán 1*2*30 92 147
Điện toán 1*2*35 07 141

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan