Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/10/2022
- 3
- 48
- 709
Nhận xét 20/10/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/10/2022: 3 – 48 – 709, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 2 – 22 – 143 ngày 19/10/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/09/2022 đến 19/10/2022.
Với kỳ 20/10/2022, tổng 31 được chia thành 15 ở phần đầu (3, 4, 8) và 16 ở phần sau (7, 0, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 20/09/2022 đến 19/10/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 20/10/2022, số lần xuất hiện trước đó là 3: 21 lượt trong 17 kỳ; 4: 16 lượt trong 11 kỳ; 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 22 lượt trong 19 kỳ; 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 9: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 19/10/2022.
Trước kết quả 20/10/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 19/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/10/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/09/2022 đến 19/10/2022. Mốc 20/09/2022.
Tổng 31 của ngày 20/10/2022 cao hơn 22 kỳ, thấp hơn 8 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 12/10/2022; cao nhất 37 ở 08/10/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 30 – 579 ngày 13/10/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 20/10/2022 có 4 giá trị chung: 3, 7, 0, 9. Tổng cũ 29 và tổng mới 31 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 13/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 20/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 911 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 670 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.