Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/09/2023
- 1
- 29
- 614
Nhận xét 19/09/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 19/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 29 – 614; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 0 – 89 – 200 ngày 18/09/2023: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/08/2023 đến 18/09/2023.
Dãy ngày 19/09/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 2, 9 đạt tổng 12, nhóm còn lại 6, 1, 4 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 23; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/08/2023–18/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/09/2023 là 1: 17 lượt trong 15 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ; 6: 18 lượt trong 14 kỳ; 4: 22 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 18/09/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/09/2023: 1 gặp gần nhất ngày 13/09/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/09/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/08/2023 đến 18/09/2023. Mốc 20/08/2023.
Tổng 23 của ngày 19/09/2023 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 10/09/2023; cao nhất 45 ở 16/09/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 12/09/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 53 – 974 có 2 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 23 của ngày 19/09/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 2 giá trị (9, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 12/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.