Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/09/2023
- 4
- 53
- 974
Nhận xét 12/09/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 12/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 53 – 974; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 11/09/2023 có 9 – 88 – 012; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/08/2023 đến 11/09/2023.
Với kỳ 12/09/2023, tổng 32 được chia thành 12 ở phần đầu (4, 5, 3) và 20 ở phần sau (9, 7, 4). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/08/2023–11/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/09/2023 là 4: 21 lượt trong 14 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 3: 27 lượt trong 17 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ; 7: 8 lượt trong 7 kỳ. Kết quả 11/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 09/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/09/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/09/2023, vắng 10 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/08/2023 tới 11/09/2023. Mốc 13/08/2023.
Tổng 32 của ngày 12/09/2023 cao hơn 23 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 10/09/2023; cao nhất 40 ở 24/08/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/09/2023 có kết quả 1 – 04 – 099, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 12/09/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.