Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2021
- 5
- 84
- 854
Nhận xét 18/04/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 18/04/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 84 – 854; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 34; chẵn 4, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 17/04/2021 có 2 – 40 – 938; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/03/2021 đến 17/04/2021.
Dãy ngày 18/04/2021 trải từ 4 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 8, 4 đạt tổng 17, nhóm còn lại 8, 5, 4 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 34; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/04/2021: 5: 17 lượt trong 13 kỳ; 8: 22 lượt trong 17 kỳ; 4: 14 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/03/2021 và kết thúc 17/04/2021. Kết quả 17/04/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/04/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 16/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 19/03/2021 tới 17/04/2021. Mốc 19/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/04/2021 đạt 34: 21 tổng cũ thấp hơn, 6 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (24/03/2021), đỉnh là 45 (09/04/2021). Có 10 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 55 – 939 ngày 11/04/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/04/2021 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 31 và tổng mới 34 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 11/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 18/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 40 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 05 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 18 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 189 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.