Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/01/2022
- 3
- 03
- 138
Nhận xét 18/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/01/2022: 3 – 03 – 138, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 84 – 840 ngày 17/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/12/2021–17/01/2022).
Với kỳ 18/01/2022, tổng 18 được chia thành 6 ở phần đầu (3, 0, 3) và 12 ở phần sau (1, 3, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 19/12/2021–17/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/01/2022 là 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 0: 16 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 12 kỳ; 8: 23 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 17/01/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 18/01/2022: 3 gặp gần nhất ngày 16/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 16/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/12/2021 đến 17/01/2022. Mốc 19/12/2021.
Tổng 18 của ngày 18/01/2022 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 29 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 27/12/2021; cao nhất 42 ở 15/01/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 11/01/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 48 – 059 có 3 chữ số chẵn và tổng 31. Tổng 18 của ngày 18/01/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 13. Phần giao có 2 giá trị (0, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 11/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 18/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.