Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/09/2023
- 4
- 45
- 757
Nhận xét 17/09/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 17/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 45 – 757; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9 – 38 – 889 ngày 16/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/08/2023 đến 16/09/2023.
Với kỳ 17/09/2023, tổng 32 được chia thành 13 ở phần đầu (4, 4, 5) và 19 ở phần sau (7, 5, 7). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 7, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 17/09/2023: 4: 20 lượt trong 13 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ; 7: 9 lượt trong 8 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 18/08/2023 và kết thúc 16/09/2023. Kết quả 16/09/2023.
Trước kết quả 17/09/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 13/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 15/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/09/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 18/08/2023 đến 16/09/2023. Mốc 18/08/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 17/09/2023 đạt 32: 21 tổng cũ thấp hơn, 4 cao hơn và 5 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (10/09/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 02 – 208 ngày 10/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 17/09/2023 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 13 và tổng mới 32 chênh nhau 19; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 10/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 17/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.