Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2019
- 4
- 98
- 497
Nhận xét 19/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2019: 4 – 98 – 497, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 41, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/04/2019 có 0 – 27 – 939; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/03/2019 đến 18/04/2019.
Với kỳ 19/04/2019, tổng 41 được chia thành 21 ở phần đầu (4, 9, 8) và 20 ở phần sau (4, 9, 7). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/04/2019: 4: 19 lượt trong 18 kỳ; 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 8: 17 lượt trong 12 kỳ; 7: 19 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/03/2019 và kết thúc 18/04/2019. Kết quả 18/04/2019.
Trước kết quả 19/04/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 17/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/03/2019 đến 18/04/2019. Mốc 20/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/04/2019 đạt 41: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (02/04/2019), đỉnh là 43 (06/04/2019). Có 9 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 12/04/2019 có kết quả 9 – 87 – 860, tổng 38, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 19/04/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 9, 8, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 12/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 19/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.