Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/01/2022
- 8
- 84
- 840
Nhận xét 17/01/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/01/2022: 8 – 84 – 840, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 6, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 6 – 61 – 532 ngày 16/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/12/2021 đến 16/01/2022.
Ở kết quả 17/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 8, 4, cộng được 20; nửa sau 8, 4, 0 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 6 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 18/12/2021 đến 16/01/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 17/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 8: 20 lượt trong 14 kỳ; 4: 15 lượt trong 12 kỳ; 0: 16 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 16/01/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 15/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/01/2022, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/12/2021 tới 16/01/2022. Mốc 18/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–42: mức 18 ghi ngày 27/12/2021, còn 42 ghi ngày 15/01/2022. Đặt tổng 32 ngày 17/01/2022 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 6 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 10/01/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 35 – 809 có 3 chữ số chẵn và tổng 33. Tổng 32 của ngày 17/01/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 2 giá trị (8, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 1, 4. Xem kỳ 10/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 17/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.