Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2022
- 5
- 48
- 059
Nhận xét 11/01/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 11/01/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 48 – 059; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 31; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 8 – 35 – 809 ngày 10/01/2022: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/12/2021 đến 10/01/2022.
Với kỳ 11/01/2022, tổng 31 được chia thành 17 ở phần đầu (5, 4, 8) và 14 ở phần sau (0, 5, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 12/12/2021 đến 10/01/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 5: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 13 lượt trong 10 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/01/2022.
Trước kết quả 11/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/12/2021 đến 10/01/2022. Mốc 12/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–42: mức 18 ghi ngày 27/12/2021, còn 42 ghi ngày 16/12/2021. Đặt tổng 31 ngày 11/01/2022 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/01/2022 có kết quả 2 – 06 – 597, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/01/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 5, 0, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 80 072 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.