Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/11/2024
- 5
- 03
- 308
Nhận xét 17/11/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/11/2024: 5 – 03 – 308, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 32 – 608 ngày 16/11/2024: 3 vị trí trùng — 1, 5, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/10/2024 đến 16/11/2024.
Với kỳ 17/11/2024, tổng 19 được chia thành 8 ở phần đầu (5, 0, 3) và 11 ở phần sau (3, 0, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 17/11/2024: 5: 16 lượt trong 12 kỳ; 0: 20 lượt trong 17 kỳ; 3: 19 lượt trong 13 kỳ; 8: 19 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 18/10/2024 và kết thúc 16/11/2024. Kết quả 16/11/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 16/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/10/2024 tới 16/11/2024. Mốc 18/10/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–48: mức 13 ghi ngày 12/11/2024, còn 48 ghi ngày 31/10/2024. Đặt tổng 19 ngày 17/11/2024 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 45 – 639 ngày 10/11/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 17/11/2024 có 2 giá trị chung: 5, 3. Tổng cũ 32 và tổng mới 19 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 10/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 17/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.