Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2024

Nhận xét 16/11/2024

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2024: 5 – 32 – 608, gồm 6 chữ số.

Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.

So với 9 – 52 – 572 ngày 15/11/2024: 1 vị trí trùng — 3.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/10/2024–15/11/2024).

Dãy ngày 16/11/2024 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 3, 2 đạt tổng 10, nhóm còn lại 6, 0, 8 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 17/10/2024–15/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/11/2024 là 5: 16 lượt trong 12 kỳ; 3: 20 lượt trong 13 kỳ; 2: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 25 lượt trong 21 kỳ; 0: 20 lượt trong 17 kỳ; 8: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/11/2024.

Trước kết quả 16/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 15/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 14/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/10/2024 đến 15/11/2024. Mốc 17/10/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 16/11/2024 đạt 24: 9 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (12/11/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 11 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 09/11/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 97 – 215 có 2 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 24 của ngày 16/11/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (5, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/11/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 16/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 32 608
Điện toán 1*2*39 52 572
Điện toán 1*2*34 70 861
Điện toán 1*2*38 17 576
Điện toán 1*2*30 02 326
Điện toán 1*2*39 33 366
Điện toán 1*2*35 45 639
Điện toán 1*2*34 97 215
Điện toán 1*2*37 46 391
Điện toán 1*2*37 44 185
Điện toán 1*2*37 80 724
Điện toán 1*2*39 56 970
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan