Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/11/2024
- 6
- 26
- 193
Nhận xét 18/11/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/11/2024: 6 – 26 – 193, gồm 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 5 – 03 – 308 ngày 17/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/10/2024–17/11/2024).
Ở kết quả 18/11/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 2, 6, cộng được 14; nửa sau 1, 9, 3 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 19/10/2024–17/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/11/2024 là 6: 25 lượt trong 21 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 13 lượt trong 11 kỳ; 9: 14 lượt trong 11 kỳ; 3: 21 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 17/11/2024.
Trước kết quả 18/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 16/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 16/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 14/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/10/2024 đến 17/11/2024. Mốc 19/10/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/11/2024 đạt 27: 14 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (12/11/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 4 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 33 – 366 ngày 11/11/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/11/2024 có 3 giá trị chung: 6, 9, 3. Tổng cũ 30 và tổng mới 27 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 11/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 18/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.