Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/11/2024

Nhận xét 10/11/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 10/11/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 45 – 639; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 32; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

So với 4 – 97 – 215 ngày 09/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/10/2024–09/11/2024).

Ở kết quả 10/11/2024, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 4, 5, cộng được 14; nửa sau 6, 3, 9 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 11/10/2024–09/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/11/2024 là 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 25 lượt trong 21 kỳ; 3: 18 lượt trong 13 kỳ; 9: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 09/11/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 09/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/10/2024 tới 09/11/2024. Mốc 11/10/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 10/11/2024 đạt 32: 23 tổng cũ thấp hơn, 5 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (17/10/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/11/2024 có kết quả 3 – 17 – 363, tổng 23, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 10/11/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 03/11/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 10/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 10/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 45 639
Điện toán 1*2*34 97 215
Điện toán 1*2*37 46 391
Điện toán 1*2*37 44 185
Điện toán 1*2*37 80 724
Điện toán 1*2*39 56 970
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484
Điện toán 1*2*33 13 054
Điện toán 1*2*34 93 686
Điện toán 1*2*36 17 115
Điện toán 1*2*36 40 390
Điện toán 1*2*31 92 536
Điện toán 1*2*31 19 527

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan