Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/02/2024
- 7
- 06
- 860
Nhận xét 17/02/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/02/2024: 7 – 06 – 860, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 62 – 893 ngày 16/02/2024: 2 vị trí trùng — 1, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/01/2024–16/02/2024).
Ở kết quả 17/02/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 0, 6, cộng được 13; nửa sau 8, 6, 0 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/01/2024 đến 16/02/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 17/02/2024, số lần xuất hiện trước đó là 7: 25 lượt trong 17 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ; 6: 24 lượt trong 18 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 16/02/2024.
Trước kết quả 17/02/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 16/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/01/2024 đến 16/02/2024. Mốc 14/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–47: mức 16 ghi ngày 26/01/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 27 ngày 17/02/2024 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 41 – 561 ngày 03/02/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 17/02/2024 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 21 và tổng mới 27 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 03/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 17/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.