Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/02/2024
- 4
- 41
- 561
Nhận xét 03/02/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 03/02/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 41 – 561; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 35 – 607 ngày 02/02/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/01/2024 đến 02/02/2024.
Dãy ngày 03/02/2024 trải từ 1 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 4, 1 đạt tổng 9, nhóm còn lại 5, 6, 1 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 21; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 04/01/2024 đến 02/02/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 03/02/2024, số lần xuất hiện trước đó là 4: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 23 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 02/02/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 03/02/2024: 4 gặp gần nhất ngày 27/01/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 02/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 04/01/2024 đến 02/02/2024. Mốc 04/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–47: mức 9 ghi ngày 04/01/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 21 ngày 03/02/2024 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/01/2024 có kết quả 7 – 80 – 434, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 03/02/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 27/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 03/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.